Gỗ bạch đàn là gì? Đặc điểm và ứng dụng thực tế

Gỗ bạch đàn là một trong những loại gỗ trồng phổ biến tại Việt Nam, được khai thác rộng rãi nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và giá trị sử dụng đa dạng. Với màu sắc sáng, vân gỗ mịn cùng độ bền tương đối, bạch đàn ngày càng xuất hiện nhiều trong các sản phẩm nội thất và vật liệu xây dựng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, chất lượng và ứng dụng thực tế của loại gỗ này, từ đó có thêm cơ sở để lựa chọn phù hợp.

Gỗ bạch đàn là gì?

Gỗ bạch đàn là loại gỗ khai thác từ cây gỗ bạch đàn (Eucalyptus), có nguồn gốc từ châu Úc nhưng hiện nay đã được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Loài cây này sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt với nhiều loại đất, đặc biệt tập trung ở các tỉnh miền Trung và Nam Bộ.

Ở Việt Nam, gỗ bạch đàn thường được biết đến với những tên gọi khác như keo lá tràm hoặc khuynh diệp, tùy theo đặc điểm hình thái của từng giống. Theo hệ thống phân loại gỗ Việt Nam, bạch đàn thuộc nhóm gỗ IV, nhóm gỗ có độ bền và độ cứng trung bình, thường dùng cho các ứng dụng phổ thông.

Gỗ bạch đàn là gì?
Gỗ bạch đàn thuộc nhóm IV, có độ bền và độ cứng trung bình

Đặc điểm cấu tạo của cây bạch đàn

Cây bạch đàn thuộc nhóm thân gỗ lớn, có thể cao từ 20 – 35m với tốc độ sinh trưởng nhanh, chỉ sau 5 – 7 năm đã có thể khai thác cho mục đích công nghiệp nhẹ, từ 10 – 15 năm trở lên gỗ sẽ đạt chất lượng tốt hơn, phù hợp cho xây dựng và nội thất. Thân cây thẳng, tán hẹp, vỏ xám bạc dễ bong tróc, lá hình mác dài và có mùi tinh dầu đặc trưng.

Phần gỗ thường mang sắc trắng ngà đến vàng nhạt, thớ mịn, vân thẳng và ít xoắn, tạo sự đồng đều khi gia công. Giác gỗ sáng màu trong khi lõi sẫm hơn, giúp sản phẩm có chiều sâu tự nhiên. Về đặc tính cơ lý, gỗ có độ cứng vừa phải, trọng lượng trung bình, dễ cưa xẻ và bào nhẵn nhưng tỷ lệ co rút khá lớn nên dễ cong vênh, nứt nẻ nếu sấy không chuẩn. Bên cạnh đó, độ bền tự nhiên không cao, dễ bị mối mọt nếu không được xử lý và bảo quản tốt.

Các loại gỗ bạch đàn 

Trên thế giới có hàng trăm loài bạch đàn, nhưng tại Việt Nam chỉ trồng và khai thác phổ biến khoảng 8-10 loại. Trong đó, những loại thường gặp gồm:

  • Bạch đàn đỏ (Eucalyptus camaldulensis): sinh trưởng nhanh, gỗ màu nâu đỏ nhạt, thớ chắc, độ bền khá cao, thường dùng trong xây dựng, cột chống và sản xuất đồ mộc.
  • Bạch đàn trắng (Eucalyptus alba): thân thẳng, vỏ trắng, gỗ sáng màu, trọng lượng nhẹ, thường ứng dụng trong sản xuất giấy và ván ép.
  • Bạch đàn lá nhỏ (Eucalyptus tereticornis): tán hẹp, lá nhỏ, gỗ có độ cứng trung bình, thường dùng trong công nghiệp chế biến và làm đồ gỗ phổ thông.
  • Bạch đàn liễu (Eucalyptus exserta): dáng cây cao, lá rủ giống liễu, gỗ màu nhạt, ít cong vênh, phù hợp cho chế biến ván ghép, gỗ xây dựng.
  • Bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora): nổi bật với tinh dầu mùi chanh, gỗ sáng màu, ít co ngót, thường dùng trong sản xuất ván sàn, đồ gia dụng.
  • Bạch đàn lá bầu (Eucalyptus globulus): thân cao, gỗ màu sáng, có mùi hương nhẹ, thường được khai thác cho sản xuất giấy và bột giấy.
  • Bạch đàn to (Eucalyptus grandis): sinh trưởng nhanh, thân gỗ lớn, thớ mịn, dễ gia công, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và đồ nội thất.
  • Bạch đàn ướt (Eucalyptus saligna): gỗ có màu nhạt, kết cấu đồng đều, thường dùng cho ván sàn, gỗ ghép và đồ mộc trong nhà.
  • Bạch đàn Mai đen (Eucalyptus maidenii): cây cao, gỗ có màu nâu sẫm, vân đẹp, thường dùng trong chế tác đồ gỗ mỹ nghệ và nội thất.
Các loại gỗ bạch đàn 
Các loại gỗ bạch đàn đa dạng về màu sắc và đặc tính, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực

Cách phân biệt gỗ bạch đàn

Ở Việt Nam, cây gỗ bạch đàn thường được khai thác khi đạt tuổi từ 5 – 7 năm. Lúc này, gỗ chủ yếu có màu sáng, thớ mịn nhưng khá mềm, thường được sử dụng cho sản xuất giấy, ván ép hoặc làm cột chống trong xây dựng. Do chất lượng chưa cao nên loại gỗ này ít khi được dùng để đóng đồ gia dụng hay nội thất cao cấp.

Trong khi đó, tại những quốc gia như Úc, cây bạch đàn thường để phát triển từ 70 – 80 năm mới thu hoạch. Khi đạt độ tuổi này, gỗ có độ cứng tốt hơn, vân gỗ rõ nét, ít cong vênh và có thể ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực, kể cả làm nhà gỗ hay sản xuất đồ nội thất bền chắc. Chính sự khác biệt về tuổi khai thác và chất lượng gỗ là yếu tố quan trọng giúp phân biệt gỗ bạch đàn trong từng thị trường.

Ưu và nhược điểm của bạch đàn

Ưu điểm

  • Cây sinh trưởng nhanh, dễ trồng, thích nghi tốt với nhiều loại đất vậy nên nguồn cung dồi dào.
  • Giá gỗ bạch đàn rẻ, phù hợp với nhu cầu phổ thông.
  • Màu gỗ sáng, vân gỗ thẳng, mịn, dễ gia công và xử lý.
  • Một số loài bạch đàn lâu năm có độ cứng khá tốt, ứng dụng được trong xây dựng và sản xuất đồ mộc cơ bản.
  • Ngoài khai thác gỗ, cây còn cho tinh dầu có giá trị kinh tế.

Nhược điểm

  • Thường khai thác ở tuổi 5-7 năm nên gỗ mềm, chất lượng chưa cao.
  • Dễ cong vênh, nứt nẻ nếu phơi sấy không đúng kỹ thuật.
  • Độ bền tự nhiên kém, dễ bị mối mọt xâm hại.
  • Tuổi thọ sản phẩm ngắn, khó đáp ứng các công trình cần độ bền lâu dài.

Gỗ Bạch Đàn giá bao nhiêu 1 khối?

Giá gỗ bạch đàn trên thị trường hiện nay khá đa dạng, tùy thuộc vào chủng loại, độ tuổi khai thác, chất lượng xử lý cũng như khu vực cung cấp. Thông thường, giá gỗ sẽ dao động từ 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ/m³ đối với gỗ tròn hoặc gỗ xẻ dùng cho mục đích xây dựng. Những loại cây gỗ bạch đàn khai thác sớm (5 – 7 năm tuổi) có giá thấp hơn, chủ yếu dùng làm bột giấy, cột chống. Trong khi đó, gỗ bạch đàn lâu năm (10 – 15 năm trở lên), đã được sấy khô và xử lý mối mọt sẽ có mức giá cao hơn, phục vụ cho sản xuất nội thất và ván sàn.

Gỗ Bạch Đàn giá bao nhiêu 1 khối?
Giá gỗ bạch đàn mỗi khối thay đổi tùy độ tuổi cây và mục đích sử dụng

Gỗ của cây bạch đàn có tốt không?

Xét về chất lượng, gỗ bạch đàn được đánh giá ở mức trung bình, phù hợp cho các ứng dụng phổ thông có chi phí hợp lý. Ưu điểm nổi bật của loại gỗ này là nguồn cung dồi dào, giá thành rẻ, màu sắc sáng và khá dễ gia công. Chính vì vậy, nó thường được dùng để sản xuất ván ép, bột giấy, cột chống xây dựng hoặc những sản phẩm gỗ tạm thời.

Tuy nhiên, phần lớn cây được khai thác khi còn non nên gỗ mềm, độ bền tự nhiên kém và dễ bị mối mọt. Nếu không xử lý sấy khô đúng kỹ thuật, sản phẩm còn dễ cong vênh hoặc nứt nẻ, ảnh hưởng đến chất lượng sử dụng. So với các loại gỗ nhóm cao cấp như xoan đào, lim hay gõ đỏ, bạch đàn rõ ràng yếu thế hơn về độ cứng và tuổi thọ. Vì vậy, có thể xem đây là lựa chọn hợp lý trong phân khúc kinh tế, nhưng chưa phải giải pháp tối ưu cho những công trình nội thất hoặc kiến trúc đòi hỏi độ bền lâu dài.

>> Xem thêm: Sàn gỗ Camsan của Sàn gỗ Á Châu

Ứng dụng của gỗ bạch đàn

Nhờ đặc tính sinh trưởng nhanh, giá thành rẻ và dễ gia công, bạch đàn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Sản xuất công nghiệp: đây là nguyên liệu quan trọng để làm bột giấy, giấy công nghiệp và ván ép. Một số loài có lõi gỗ chắc còn được sử dụng để sản xuất ván ghép, ván sàn giá rẻ.
  • Xây dựng: nhờ thân thẳng và khả năng chịu lực tương đối, gỗ bạch đàn lâu năm thường được dùng làm cột chống, cừ trong xây dựng, giàn giáo tạm thời hoặc kết cấu phụ.
  • Nội thất phổ thông: nếu được xử lý kỹ, có thể dùng để đóng bàn ghế, giường, tủ ở phân khúc trung bình. Tuy nhiên, sản phẩm thường không bền bằng gỗ nhóm cao cấp.
  • Nông nghiệp và dân dụng: cây bạch đàn ngoài lấy gỗ còn cho tinh dầu dùng trong y học, khử trùng và sản xuất mỹ phẩm. Lá bạch đàn được tận dụng làm chất đốt, nguyên liệu cho hương liệu.

Kết luận

Có thể thấy, gỗ bạch đàn là loại gỗ trồng phổ biến với ưu điểm dễ khai thác, giá thành rẻ và nhiều ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng cũng như đời sống. Tuy chất lượng không sánh bằng những loại gỗ tự nhiên cao cấp, nhưng nếu sử dụng đúng mục đích, bạch đàn vẫn mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

Bài viết này được Sàn gỗ Á Châu tổng hợp nhằm cung cấp cho bạn cái nhìn đầy đủ hơn về đặc điểm, giá trị và ứng dụng của gỗ bạch đàn, từ đó giúp bạn có thêm thông tin tham khảo khi tìm hiểu và lựa chọn vật liệu gỗ.

SÀN GỖ Á CHÂU

0 0 phiếu bầu
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bình chọn nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x