Gỗ tự nhiên nhóm 3 là gì? Danh sách, đặc điểm & ứng dụng

Gỗ tự nhiên nhóm 3 là một trong những nhóm gỗ quan trọng tại Việt Nam, được nhiều người quan tâm bởi vừa có độ bền cao vừa mang giá trị kinh tế đáng kể. Không quý hiếm và đắt đỏ như gỗ nhóm 1-2, nhưng gỗ nhóm 3 vẫn nổi bật với màu sắc đẹp, khả năng chịu lực tốt và ứng dụng đa dạng trong xây dựng, nội thất lẫn thủ công mỹ nghệ. Thông qua bài viết này, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện về gỗ tự nhiên nhóm 3, từ giá trị thực tế đến những ứng dụng nổi bật trong xây dựng và nội thất.

Gỗ tự nhiên nhóm 3 là gì?

Gỗ tự nhiên nhóm 3 là tên gọi trong bảng phân loại gỗ tại Việt Nam, được xếp dựa trên độ cứng, độ bền, giá trị kinh tế và mức độ quý hiếm. Nhóm gỗ này thường có chất lượng tốt, thớ gỗ mịn, chịu lực cao và ít bị mối mọt tấn công. Tuy không thuộc loại quý hiếm như gỗ nhóm 1 hay nhóm 2, nhưng gỗ nhóm 3 vẫn được đánh giá là nhóm gỗ cao cấp, có giá trị sử dụng lâu dài trong xây dựng, nội thất và thủ công mỹ nghệ. Nhờ sự cân bằng giữa độ bền và tính thẩm mỹ, gỗ nhóm 3 trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình dân dụng lẫn các sản phẩm nội thất gia đình.

Gỗ tự nhiên nhóm 3 là gì?
Gỗ tự nhiên nhóm 3 là nhóm gỗ có độ bền và độ cứng cao

Danh sách các loại gỗ nhóm 3 ở Việt Nam

STT Tên loại gỗ Tên khoa học
1 Gỗ Bằng lăng nước Lagerstroemia speciosa
2 Gỗ Bằng lăng tía Lagerstroemia angustifolia
3 Gỗ Bình Linh Vitex pubescens
4 Gỗ Chắc Dalbergia oliveri
5 Gỗ Cà Ổi Syzygium zeylanicum
6 Gỗ Chai Albizia chinensis
7 Gỗ Chò Chỉ Parashorea chinensis
8 Gỗ Chò Chai Shorea thorelii
9 Gỗ Chua Khét Crateva religiosa
10 Gỗ Chự Castanopsis indica
11 Gỗ Chiêu Liêu xanh Terminalia myriocarpa
12 Gỗ Dâu vàng Broussonetia papyrifera
13 Gỗ Huỳnh Tarrietia javanica
14 Gỗ Lát Két Chukrasia tabularis
15 Gỗ Lau Táu Vatica odorata
16 Gỗ Loại Thụ Lithocarpus spp
17 Gỗ Remit Canarium album
18 Gỗ Săng Lẻ Lagerstroemia tomentosa
19 Gỗ Sao Đen Hopea odorata
20 Gỗ Sao Hải Nam Hopea hainanensis
21 Gỗ Tếch Tectona grandis
22 Gỗ Trường Mật Peltophorum dasyrrhachis
23 Gỗ Trường Chua Peltophorum pterocarpum
24 Gỗ Vênh Vênh vàng Albizia lebbeck
25 Gỗ Sến mật Madhuca pasquieri
26 Gỗ Táu Vatica diospyroides

Đặc điểm gỗ tự nhiên nhóm 3 

Gỗ tự nhiên nhóm 3 được xếp vào nhóm gỗ có chất lượng tốt, độ bền khá cao và thường được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng cũng như nội thất. Một số đặc điểm nổi bật gồm:

  • Độ cứng và độ nặng trung bình – cao: hầu hết các loại gỗ trong nhóm 3 đều có khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh, ít nứt nẻ khi được xử lý đúng cách.
  • Vân gỗ đa dạng, màu sắc tự nhiên đẹp: tùy từng loại gỗ mà vân có thể thẳng, xoáy hoặc loang, màu từ vàng nhạt đến nâu sẫm, mang lại tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm.
  • Độ bền sử dụng khá lâu dài: nhiều loại gỗ có khả năng chống mối mọt, chịu được điều kiện thời tiết ẩm nóng của Việt Nam.
  • Nguồn gỗ phân bố rộng: chủ yếu ở rừng tự nhiên Việt Nam, trải dài từ Bắc vào Nam, nên dễ khai thác hơn so với nhóm gỗ quý hiếm.
  • Giá trị kinh tế vừa phải: không quá đắt đỏ như gỗ nhóm 1 và nhóm 2, nhưng vẫn có giá trị cao hơn so với gỗ nhóm 4-5, phù hợp cho cả công trình dân dụng và thương mại.
Đặc điểm gỗ tự nhiên nhóm 3 
Gỗ tự nhiên nhóm 3 có khả năng chịu lực tốt và thích nghi với nhiều mục đích sử dụng.

Ưu và nhược của các loại gỗ nhóm 3 ở Việt Nam

Ưu điểm

  • Độ bền chắc cao: nhiều loại gỗ nhóm 3 có khả năng chịu lực, chịu nén tốt, phù hợp cho các công trình cần độ ổn định lâu dài.
  • Vân gỗ đẹp, màu sắc đa dạng: từ vàng nhạt, nâu đỏ đến nâu sẫm, mang lại sự sang trọng cho nội thất.
  • Khả năng chống mối mọt tốt: một số loại như táu, sến, sao đen có thể sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm.
  • Giá trị kinh tế hợp lý: không đắt đỏ như nhóm 1–2 nhưng chất lượng vẫn đảm bảo, phù hợp với nhiều phân khúc người dùng.
  • Ứng dụng đa dạng: từ xây dựng (cột, kèo, sàn gỗ) đến nội thất, thủ công mỹ nghệ.

Nhược điểm

  • Khối lượng nặng: gây khó khăn trong vận chuyển, gia công và lắp đặt.
  • Một số loại khó chế tác: gỗ quá cứng, dễ làm mòn dao cụ, tốn công gia công.
  • Trữ lượng không còn dồi dào: do khai thác lâu năm, nhiều loại gỗ nhóm 3 đã khan hiếm, dẫn tới giá ngày càng cao.
  • Chất lượng không đồng đều: tùy vào loại gỗ trong nhóm, có loại bền đẹp nhưng cũng có loại dễ nứt nẻ khi thời tiết thay đổi.

Ứng dụng nổi bật của gỗ tự nhiên nhóm 3

Nhờ độ bền chắc, khả năng chịu lực tốt cùng giá trị thẩm mỹ cao, gỗ tự nhiên nhóm 3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống.

  • Sàn gỗ tự nhiên nhóm 3: Đây là hạng mục được nhiều gia đình ưa chuộng. Các loại gỗ như sến, sao đen, lim xanh có thớ gỗ cứng, vân gỗ đẹp, chịu được mối mọt và khí hậu ẩm. Khi dùng để lát sàn, gỗ nhóm 3 mang đến không gian sang trọng, bền bỉ và giữ được giá trị sử dụng lâu dài.
  • Xây dựng công trình: Nhờ đặc tính nặng, rắn chắc, nhiều loại gỗ nhóm 3 thường được dùng làm cột, kèo, xà gồ, dầm chịu lực trong các công trình dân dụng và kiến trúc truyền thống. Một số loại như táu, sến còn được sử dụng trong hạng mục ngoài trời.
  • Nội thất gia đình: Gỗ nhóm 3 thường được lựa chọn để đóng bàn ghế, giường, tủ, cầu thang và cửa gỗ. Sản phẩm vừa đảm bảo độ bền, vừa tạo nét sang trọng và gần gũi cho không gian sống.
  • Đóng tàu thuyền, cầu cảng: Những loại gỗ chịu nước và ít cong vênh như táu, lim xanh được ứng dụng trong ngành đóng tàu, làm cọc cầu và các công trình tiếp xúc trực tiếp với nước.
  • Mỹ nghệ và đồ thờ: Với vân gỗ đẹp và dễ chạm khắc, nhiều loại gỗ nhóm 3 còn được dùng trong chế tác tượng gỗ, đồ thờ, bàn thờ hay các sản phẩm mỹ nghệ cao cấp.

 

Ứng dụng nổi bật của gỗ tự nhiên nhóm 3
Gỗ sao đen được sử dụng lát sàn ngoài trời

Giá gỗ tự nhiên nhóm 3 trên thị trường

Trên thị trường hiện nay, giá gỗ tự nhiên nhóm 3 dao động khá rộng, thường nằm trong khoảng 10 – 25 triệu đồng/m³, tùy thuộc vào chủng loại và chất lượng. Những loại gỗ quen thuộc như sến mật, táu, sao đen thường có giá cao hơn nhờ độ bền chắc và vân gỗ đẹp, thích hợp cho các hạng mục nội thất và sàn gỗ cao cấp. 

Trong khi đó, các loại như chò chỉ, bằng lăng, săng lẻ, lát két, huỳnh hay tếch lại có mức giá mềm hơn, dễ tiếp cận cho nhiều công trình dân dụng. Nhìn chung, gỗ nhóm 3 được xem là lựa chọn cân bằng giữa giá thành hợp lý, chất lượng đảm bảo và tính thẩm mỹ lâu dài, nên vẫn luôn được ưa chuộng trong xây dựng và thiết kế nội thất.

Kết luận

Gỗ tự nhiên nhóm 3 được đánh giá cao nhờ độ bền chắc, vân gỗ đẹp và tính ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất cũng như sàn gỗ. Những loại gỗ phổ biến như sến mật, táu, chò chỉ, bằng lăng, lát két hay tếch đều mang lại giá trị sử dụng lâu dài với mức giá hợp lý hơn so với gỗ nhóm 1-2. Đây là lựa chọn cân bằng giữa thẩm mỹ, độ bền, chi phí, phù hợp với nhiều công trình hiện nay.

Nếu bạn đang tìm kiếm sàn gỗ tự nhiên chất lượng từ các loại gỗ nhóm 3, hãy để Sàn gỗ Á Châu đồng hành. Với nguồn gỗ được tuyển chọn kỹ lưỡng, quy trình thi công chuyên nghiệp và cam kết bền đẹp lâu dài, Sàn gỗ Á Châu mang đến không gian sống sang trọng, ấm cúng và đẳng cấp cho gia đình bạn.

SÀN GỖ Á CHÂU

0 0 phiếu bầu
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bình chọn nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x